(GMT+7)   

Giá vàng DOJI

Cập nhật mới nhất lúc: 05:45 29/09/2022
Đơn vị: Đồng/Chỉ
Khu vực Loại MUA vào BÁN ra Lịch sử
Hà Nội 6,400,000
(-60,000)
6,570,000
(+10,000)
6,400,000
(-60,000)
6,570,000
(+10,000)
Hưng Thịnh Vượng 5,015,000
(0)
5,095,000
(0)
Nguyên liệu 99.99 4,990,000
(0)
5,010,000
(0)
Nguyên liệu 99.9 4,985,000
(0)
5,005,000
(0)
Nữ trang 99.99 4,960,000
(0)
5,060,000
(0)
Nữ trang 99.9 4,950,000
(0)
5,050,000
(0)
Nữ trang 99 4,880,000
(0)
5,015,000
(0)
Nữ trang 18k 4,265,000
(0)
5,150,000
(0)
Nữ trang 16k 3,974,000
(0)
4,324,000
(0)
Nữ trang 14k 3,192,000
(0)
3,692,000
(0)
Nữ trang 10k 1,933,000
(0)
2,183,000
(0)
Hồ Chí Minh 6,420,000
(-60,000)
6,520,000
(-40,000)
6,420,000
(-60,000)
6,520,000
(-40,000)
- -
Nhẫn H.T.V 5,015,000
(0)
5,095,000
(0)
Nguyên liệu 9999 4,970,000
(-10,000)
5,000,000
(-10,000)
Nguyên liệu 999 4,965,000
(-10,000)
4,995,000
(-10,000)
Nữ trang 99.99 4,960,000
(0)
5,060,000
(0)
Nữ trang 99.9 4,950,000
(0)
5,050,000
(0)
Nữ trang 99 4,880,000
(0)
5,015,000
(0)
Nữ trang 18k 4,265,000
(0)
5,150,000
(0)
Nữ trang 14k 3,192,000
(0)
3,692,000
(0)
Nữ trang 68 2,718,000
(0)
2,788,000
(0)
Đà Nẵng 6,420,000
(-120,000)
6,520,000
(-95,000)
6,420,000
(-120,000)
6,520,000
(-95,000)
6,420,000
(-120,000)
6,520,000
(-95,000)
Nguyên liệu 9999 4,980,000
(-5,000)
5,002,000
(-8,000)
Nguyên liệu 999 4,975,000
(-5,000)
4,997,000
(-10,000)
Nhẫn H.T.V 5,015,000
(0)
5,095,000
(0)
Nữ trang 99.99 4,960,000
(0)
5,060,000
(0)
Nữ trang 99.9 4,950,000
(0)
5,050,000
(0)
Nữ trang 99 4,880,000
(0)
5,015,000
(0)
Nữ trang 18k 4,265,000
(0)
5,150,000
(0)
Nữ trang 68 3,974,000
(0)
4,324,000
(0)
Nữ trang 14k 3,192,000
(0)
3,692,000
(0)
Nữ trang 10k 1,933,000
(0)
2,183,000
(0)
Nguồn: Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI
Lần cuối thay đổi: 17:27 28/09/2022

Vàng thế giới (USD/oz)

1,658.10 -2.20 (-0.13%)
05:47 29/09/2022

Dầu thô thế giới

Dầu thô Giá (USD/thùng)
WTI 81.73 (-0.42) -0.51%
Brent 89.32 (+3.05) +3.54%
Cập nhật: 05:45 29/09/2022

Tỷ giá VietcomBank

Ngoại Tệ Mua vào Bán ra
USD 23,580.00
(+15.00)
23,890.00
(+15.00)
AUD 14,807.48
(-226.53)
15,438.58
(-236.19)
CNY 3,210.33
(-38.28)
3,347.66
(-39.92)
EUR 22,159.16
(-147.87)
23,399.49
(-156.18)
GBP 24,732.36
(-190.19)
25,786.46
(-198.31)
JPY 159.76
(-0.22)
169.13
(-0.23)
KRW 14.23
(-0.20)
17.34
(-0.24)
SGD 16,012.12
(-108.09)
16,694.56
(-112.71)
Cập nhật: 05:45 29/09/2022 <<Chi tiết>>