(GMT+7)   

Giá vàng DOJI

Cập nhật mới nhất lúc: 23:15 13/04/2024
Đơn vị: Đồng/Chỉ
Khu vực Loại MUA vào BÁN ra Lịch sử
Hà Nội SJC 8,060,000
(-220,000)
8,310,000
(-170,000)
AVPL 8,060,000
(-220,000)
8,310,000
(-170,000)
Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng 7,405,000
(-220,000)
7,615,000
(-220,000)
Nguyên liệu 99.99 7,350,000
(-220,000)
7,490,000
(-220,000)
Nguyên liệu 99.9 7,340,000
(-220,000)
7,480,000
(-210,000)
Nữ trang 99.99 7,270,000
(-220,000)
7,540,000
(-220,000)
Nữ trang 99.9 7,260,000
(-220,000)
7,530,000
(-220,000)
Nữ trang 99 7,190,000
(-220,000)
7,495,000
(-220,000)
Giá Nguyên Liệu 18K 5,000,000
(-220,000)
0
(0)
Giá Nguyên Liệu 16K 4,560,000
(-220,000)
0
(0)
Giá Nguyên Liệu 15K 4,716,000
(-220,000)
0
(0)
Giá Nguyên Liệu 14K 3,790,000
(-220,000)
0
(0)
Giá Nguyên Liệu 10K 3,248,000
(-220,000)
0
(0)
Hồ Chí Minh SJC 8,060,000
(-220,000)
8,320,000
(-160,000)
AVPL 8,060,000
(-220,000)
8,320,000
(-160,000)
Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng 7,405,000
(-220,000)
7,615,000
(-220,000)
Nguyên liệu 99.99 7,600,000
(0)
7,700,000
(0)
Nguyên liệu 99.9 7,500,000
(0)
7,600,000
(0)
Nữ trang 99.99 7,270,000
(-220,000)
7,540,000
(-220,000)
Nữ trang 99.9 7,260,000
(-220,000)
7,530,000
(-220,000)
Nữ trang 99 7,190,000
(-220,000)
7,495,000
(-220,000)
Giá Nguyên Liệu 18K 5,000,000
(-220,000)
0
(0)
Giá Nguyên Liệu 16K 4,560,000
(-220,000)
0
(0)
Giá Nguyên Liệu 15K 4,716,000
(-220,000)
0
(0)
Giá Nguyên Liệu 14K 3,790,000
(-220,000)
0
(0)
Giá Nguyên Liệu 10K 3,248,000
(-220,000)
0
(0)
Đà Nẵng SJC 8,060,000
(-220,000)
8,310,000
(-170,000)
AVPL 8,060,000
(-220,000)
8,310,000
(-170,000)
Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng 7,405,000
(-220,000)
7,615,000
(-220,000)
Nguyên liệu 99.99 7,340,000
(-220,000)
7,490,000
(-220,000)
Nguyên liệu 99.9 7,330,000
(-220,000)
7,480,000
(-210,000)
Nữ trang 99.99 7,270,000
(-220,000)
7,540,000
(-220,000)
Nữ trang 99.9 7,260,000
(-220,000)
7,530,000
(-220,000)
Nữ trang 99 7,190,000
(-220,000)
7,495,000
(-220,000)
Giá Nguyên Liệu 18K 5,000,000
(-220,000)
0
(0)
Giá Nguyên Liệu 16K 4,560,000
(-220,000)
0
(0)
Giá Nguyên Liệu 15K 4,716,000
(-220,000)
0
(0)
Giá Nguyên Liệu 14K 3,790,000
(-220,000)
0
(0)
Giá Nguyên Liệu 10K 3,248,000
(-220,000)
0
(0)
Nguồn: Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI
Lần cuối thay đổi: 14:13 13/04/2024

Vàng thế giới (USD/oz)

--

Dầu thô thế giới

Dầu thô Giá (USD/thùng)
WTI 85.66 (+0.64) +0.75%
Brent 90.45 (+0.71) +0.79%
Cập nhật: 23:15 13/04/2024

Tỷ giá VietcomBank

Ngoại Tệ Mua vào Bán ra
USD 24,810.00
(0)
25,180.00
(0)
AUD 15,866.65
(0)
16,541.49
(0)
CNY 3,384.48
(0)
3,528.96
(0)
EUR 26,001.72
(0)
27,428.10
(0)
GBP 30,483.18
(0)
31,779.68
(0)
JPY 158.21
(0)
167.45
(0)
KRW 15.68
(0)
19.01
(0)
SGD 17,955.42
(0)
18,719.09
(0)
Cập nhật: 23:15 13/04/2024 <<Chi tiết>>