(GMT+7)   

Tỷ giá ngoại tệ Ngân hàng Ngoại thương VietcomBank

Cập nhật mới nhất lúc: 05:35 29/09/2022
Đơn vị: VN Đồng
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán Lịch sử
USD 23,580.00
(+15.00)
23,610.00
(+15.00)
23,890.00
(+15.00)
AUD 14,807.48
(-226.53)
14,957.05
(-228.81)
15,438.58
(-236.19)
CAD 16,811.10
(-128.40)
16,980.91
(-129.70)
17,527.59
(-133.89)
CHF 23,369.87
(-18.29)
23,605.93
(-18.47)
24,365.89
(-19.10)
CNY 3,210.33
(-38.28)
3,242.75
(-38.67)
3,347.66
(-39.92)
DKK - 3,002.49
(-19.74)
3,117.80
(-20.51)
EUR 22,159.16
(-147.87)
22,382.99
(-149.37)
23,399.49
(-156.18)
GBP 24,732.36
(-190.19)
24,982.18
(-192.11)
25,786.46
(-198.31)
HKD 2,948.66
(+1.86)
2,978.45
(+1.89)
3,074.33
(+1.94)
INR - 289.11
(-1.67)
300.70
(-1.73)
JPY 159.76
(-0.22)
161.38
(-0.22)
169.13
(-0.23)
KRW 14.23
(-0.20)
15.81
(-0.22)
17.34
(-0.24)
KWD - 76,223.48
(+23.66)
79,279.45
(+24.52)
MYR - 5,080.56
(-14.97)
5,191.93
(-15.31)
NOK - 2,134.53
(-32.09)
2,225.40
(-33.46)
RUB - 352.43
(-0.98)
477.62
(-1.34)
SAR - 6,294.39
(-0.20)
6,546.74
(-0.22)
SEK - 2,040.01
(-22.42)
2,126.86
(-23.37)
SGD 16,012.12
(-108.09)
16,173.86
(-109.18)
16,694.56
(-112.71)
THB 547.91
(-5.43)
608.79
(-6.03)
632.17
(-6.27)
Nguồn: Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam
Lần cuối cập nhật: 15:54 28/09/2022

Vàng thế giới (USD/oz)

1,658.40 -1.80 (-0.11%)
05:35 29/09/2022

Dầu thô thế giới

Dầu thô Giá (USD/thùng)
WTI 81.75 (-0.40) -0.49%
Brent 89.32 (+3.05) +3.54%
Cập nhật: 05:35 29/09/2022

Tỷ giá VietcomBank

Ngoại Tệ Mua vào Bán ra
USD 23,580.00
(+15.00)
23,890.00
(+15.00)
AUD 14,807.48
(-226.53)
15,438.58
(-236.19)
CNY 3,210.33
(-38.28)
3,347.66
(-39.92)
EUR 22,159.16
(-147.87)
23,399.49
(-156.18)
GBP 24,732.36
(-190.19)
25,786.46
(-198.31)
JPY 159.76
(-0.22)
169.13
(-0.23)
KRW 14.23
(-0.20)
17.34
(-0.24)
SGD 16,012.12
(-108.09)
16,694.56
(-112.71)
Cập nhật: 05:35 29/09/2022 <<Chi tiết>>