(GMT+7)   

Tỷ giá ngoại tệ GBP (Bảng Anh)

Tỷ giá GBP tại các Ngân hàng mới nhất hôm nay:

Cập nhật mới nhất lúc: 06:30 29/09/2022
Đơn vị: VN Đồng
Ngân hàng Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK NH Cập nhật
AB Bank 24,819.00
(-168.00)
24,918.00
(-170.00)
25,930.00
(-180.00)
25,847.00
(-183.00)
08:00 28/09/2022
ACB - 25,190.00
(-226.00)
- 25,701.00
(-231.00)
16:35 28/09/2022
AgriBank 24,898.00
(-193.00)
25,048.00
(-194.00)
25,682.00
(-196.00)
08:18 28/09/2022
BIDV 24,837.00
(-297.00)
24,987.00
(-299.00)
25,906.00
(-309.00)
15:34 28/09/2022
Exim Bank 29,481.00
(-344.00)
29,569.00
(-345.00)
30,017.00
(-351.00)
14:35 11/09/2020
HSBC 24,787.00
(-173.00)
25,015.00
(-175.00)
25,829.00
(-181.00)
25,829.00
(-181.00)
09:13 28/09/2022
Maritime Bank 28,823.00
(+76.00)
29,462.00
(+38.00)
08:30 05/05/2022
Sacom Bank 25,035.00
(-292.00)
25,085.00
(-292.00)
25,699.00
(-292.00)
25,799.00
(-292.00)
16:34 28/09/2022
SCB 24,930.00
(-300.00)
25,030.00
(-300.00)
25,700.00
(-280.00)
25,800.00
(-280.00)
16:45 28/09/2022
SHB 24,933.00
(-179.00)
25,033.00
(-179.00)
25,703.00
(-179.00)
15:25 28/09/2022
Techcom Bank 27,545.00
(0)
27,908.00
(-1.00)
28,838.00
(+13.00)
08:05 07/05/2022
Tiên Phong Bank 24,691.00
(-280.00)
24,901.00
(-274.00)
25,979.00
(-269.00)
16:44 28/09/2022
VIB 31,349.00
(+49.00)
31,634.00
(+50.00)
32,215.00
(+163.00)
17:30 02/04/2021
Vietcom Bank 24,732.36
(-190.19)
24,982.18
(-192.11)
25,786.46
(-198.31)
15:54 28/09/2022
Vietin Bank - 25,267.00
(+114.00)
26,437.00
(+114.00)
06:00 29/09/2022
VP Bank 24,848.00
(-298.00)
25,040.00
(-301.00)
25,619.00
(-308.00)
14:29 28/09/2022
Đông Á 25,110.00
(-300.00)
25,220.00
(-300.00)
25,650.00
(-280.00)
25,600.00
(-280.00)
23:55 28/09/2022
Nguồn: Tổng hợp từ các ngân hàng Việt Nam

Vàng thế giới (USD/oz)

1,657.70 -2.40 (-0.14%)
06:31 29/09/2022

Dầu thô thế giới

Dầu thô Giá (USD/thùng)
WTI 81.75 (-0.40) -0.49%
Brent 89.32 (+3.05) +3.54%
Cập nhật: 06:30 29/09/2022

Tỷ giá VietcomBank

Ngoại Tệ Mua vào Bán ra
USD 23,580.00
(+15.00)
23,890.00
(+15.00)
AUD 14,807.48
(-226.53)
15,438.58
(-236.19)
CNY 3,210.33
(-38.28)
3,347.66
(-39.92)
EUR 22,159.16
(-147.87)
23,399.49
(-156.18)
GBP 24,732.36
(-190.19)
25,786.46
(-198.31)
JPY 159.76
(-0.22)
169.13
(-0.23)
KRW 14.23
(-0.20)
17.34
(-0.24)
SGD 16,012.12
(-108.09)
16,694.56
(-112.71)
Cập nhật: 06:30 29/09/2022 <<Chi tiết>>