(GMT+7)   

Lãi suất Ngân hàng Đông Á

Cập nhật mới nhất lúc: 20:21 30/11/2022
Đơn vị: %/năm
Lãi suất tiết kiệm VND
Kỳ hạn Lãnh lãi hàng tháng Lãnh lãi hàng quý Lãnh lãi cuối kỳ
1 tuần 1,00
2 tuần 1,00
3 tuần 1,00
1 tháng 6,00
2 tháng 5,99 6,00
3 tháng 5,97 6,00
4 tháng 5,96 6,00
5 tháng 5,94 6,00
6 tháng 9,17 9,24 9,35
7 tháng 9,14 9,35
8 tháng 9,10 9,35
9 tháng 9,16 9,24 9,45
10 tháng 9,13 9,45
11 tháng 9,10 9,45
12 tháng 9,34 9,41 9,75
13 tháng 9,40 9,85
18 tháng 9,22 9,29 9,85
24 tháng 9,02 9,09 9,85
36 tháng 8,66 8,72 9,85
Nguồn: Ngân hàng Đông Á

Ghi chú:

  • Mọi thông tin chi tiết về lãi suất, Quý khách vui lòng liên hệ: Chi nhánh Ngân hàng Đông Á
  • Trung tâm Dịch vụ khách hàng: 1900545464

Vàng thế giới (USD/oz)

--

Dầu thô thế giới

Dầu thô Giá (USD/thùng)
WTI 80.54 (+2.34) +2.99%
Brent 85.23 (+2.20) +2.65%
Cập nhật: 20:25 30/11/2022

Tỷ giá VietcomBank

Ngoại Tệ Mua vào Bán ra
USD 24,490.00
(-90.00)
24,800.00
(-50.00)
AUD 16,042.96
(-64.71)
16,732.49
(-60.53)
CNY 3,373.89
(+1.65)
3,519.44
(+3.19)
EUR 24,814.39
(-179.78)
26,212.40
(-178.95)
GBP 28,730.93
(-206.89)
29,965.80
(-203.26)
JPY 172.81
(-0.90)
183.01
(-0.87)
KRW 16.10
(-0.01)
19.62
(0)
SGD 17,470.05
(-71.29)
18,220.91
(-66.78)
Cập nhật: 20:25 30/11/2022 <<Chi tiết>>