(GMT+7)   

Tỷ giá ngoại tệ EUR (Đồng Euro)

Tỷ giá EUR tại các Ngân hàng mới nhất hôm nay:

Cập nhật mới nhất lúc: 05:55 29/09/2022
Đơn vị: VN Đồng
Ngân hàng Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK NH Cập nhật
AB Bank 22,187.00
(-138.00)
22,276.00
(-139.00)
23,440.00
(-150.00)
23,362.00
(-150.00)
08:00 28/09/2022
ACB 22,428.00
(-147.00)
22,518.00
(-147.00)
22,975.00
(-151.00)
22,975.00
(-151.00)
16:35 28/09/2022
AgriBank 22,325.00
(-127.00)
22,335.00
(-127.00)
23,240.00
(-129.00)
08:18 28/09/2022
BIDV 22,297.00
(-188.00)
22,357.00
(-189.00)
23,329.00
(-195.00)
15:34 28/09/2022
Exim Bank 27,174.00
(+33.00)
27,256.00
(+34.00)
27,670.00
(+35.00)
14:35 11/09/2020
HSBC 22,286.00
(-128.00)
22,332.00
(-128.00)
23,150.00
(-133.00)
23,150.00
(-133.00)
09:13 28/09/2022
Maritime Bank 24,084.00
(-30.00)
25,049.00
(-122.00)
08:30 05/05/2022
Sacom Bank 22,312.00
(-145.00)
22,412.00
(-145.00)
23,127.00
(-139.00)
23,227.00
(-139.00)
16:34 28/09/2022
SCB 22,280.00
(-190.00)
22,350.00
(-190.00)
23,040.00
(-170.00)
23,140.00
(-170.00)
16:45 28/09/2022
SHB 22,392.00
(-141.00)
22,392.00
(-141.00)
23,062.00
(-141.00)
15:25 28/09/2022
Techcom Bank 23,614.00
(-14.00)
23,912.00
(-13.00)
24,937.00
(-1.00)
08:05 07/05/2022
Tiên Phong Bank 22,151.00
(-94.00)
22,319.00
(-76.00)
23,533.00
(-84.00)
16:44 28/09/2022
VIB 26,815.00
(+63.00)
26,923.00
(+64.00)
27,442.00
(+160.00)
17:30 02/04/2021
Vietcom Bank 22,159.16
(-147.87)
22,382.99
(-149.37)
23,399.49
(-156.18)
15:54 28/09/2022
Vietin Bank - 22,277.00
(+91.00)
23,567.00
(+91.00)
05:30 29/09/2022
VP Bank 22,183.00
(-240.00)
22,337.00
(-242.00)
23,022.00
(-242.00)
14:29 28/09/2022
Đông Á 22,470.00
(-210.00)
22,570.00
(-220.00)
22,960.00
(-190.00)
22,910.00
(-190.00)
23:55 28/09/2022
Nguồn: Tổng hợp từ các ngân hàng Việt Nam

Vàng thế giới (USD/oz)

1,657.70 -2.40 (-0.14%)
05:56 29/09/2022

Dầu thô thế giới

Dầu thô Giá (USD/thùng)
WTI 81.74 (-0.41) -0.50%
Brent 89.32 (+3.05) +3.54%
Cập nhật: 05:55 29/09/2022

Tỷ giá VietcomBank

Ngoại Tệ Mua vào Bán ra
USD 23,580.00
(+15.00)
23,890.00
(+15.00)
AUD 14,807.48
(-226.53)
15,438.58
(-236.19)
CNY 3,210.33
(-38.28)
3,347.66
(-39.92)
EUR 22,159.16
(-147.87)
23,399.49
(-156.18)
GBP 24,732.36
(-190.19)
25,786.46
(-198.31)
JPY 159.76
(-0.22)
169.13
(-0.23)
KRW 14.23
(-0.20)
17.34
(-0.24)
SGD 16,012.12
(-108.09)
16,694.56
(-112.71)
Cập nhật: 05:55 29/09/2022 <<Chi tiết>>