(GMT+7)   

Giá cà phê

Cập nhật mới nhất lúc: 23:30 13/04/2024
Giá cà phê trong nước
Thị trường Trung bình Thay đổi
Đắk Lắk 110,400 1,600
Lâm Đồng 109,700 1,700
Gia Lai 110,100 1,600
Đắk Nông 110,600 1,600
Hồ tiêu 89,000 -1,000
Tỷ giá USD/VND 24,810 0
Nguồn: giacaphe.com

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
05/24 3,900 57 1.48% 3,956 113 3,823 -20 7,997 3,823 3,843 28,778
07/24 3,852 62 1.64% 3,903 113 3,780 -10 16,031 3,780 3,790 53,828
09/24 3,768 66 1.78% 3,816 114 3,692 -10 3,384 3,692 3,702 14,330
11/24 3,674 69 1.91% 3,718 113 3,592 -13 804 3,592 3,605 3,613
Nguồn: giacaphe.com

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
05/24 224.65 4.30 1.95% 236.20 15.85 219.50 -0.85 33,653 220.95 220.35 33,696
07/24 220.45 3.10 1.43% 229.75 12.40 215.25 -2.10 59,324 218.35 217.35 116,178
09/24 219.30 3.20 1.48% 227.20 11.10 214.00 -2.10 16,216 216.60 216.10 45,269
12/24 218.40 3.55 1.65% 224.85 10.00 212.80 -2.05 10,272 215.00 214.85 29,389
Nguồn: giacaphe.com

Vàng thế giới (USD/oz)

--

Dầu thô thế giới

Dầu thô Giá (USD/thùng)
WTI 85.66 (+0.64) +0.75%
Brent 90.45 (+0.71) +0.79%
Cập nhật: 23:25 13/04/2024

Tỷ giá VietcomBank

Ngoại Tệ Mua vào Bán ra
USD 24,810.00
(0)
25,180.00
(0)
AUD 15,866.65
(0)
16,541.49
(0)
CNY 3,384.48
(0)
3,528.96
(0)
EUR 26,001.72
(0)
27,428.10
(0)
GBP 30,483.18
(0)
31,779.68
(0)
JPY 158.21
(0)
167.45
(0)
KRW 15.68
(0)
19.01
(0)
SGD 17,955.42
(0)
18,719.09
(0)
Cập nhật: 23:25 13/04/2024 <<Chi tiết>>