(GMT+7)   

Lãi suất Ngân hàng TMCP Sài Gòn SCB

Cập nhật mới nhất lúc: 23:55 25/05/2022
Đơn vị: %/năm
Lãi suất VND
Loại tiền gửi Lĩnh lãi cuối kỳ (%/năm) Lĩnh lãi hàng năm (%/năm) Lĩnh lãi hàng 6 tháng (%/năm) Lĩnh lãi hàng quý (%/năm) Lĩnh lãi hàng tháng (%/năm) Lĩnh lãi trước (%/năm)
Không kỳ hạn         0,20  
Có kỳ hạn            
1 tháng

4,00

       

3,87

2 tháng

4,00

     

3,93

3,88

3 tháng

4,00

     

3,94

3,89

4 tháng

4,00

     

3,95

3,90

5 tháng

4,00

     

3,96

3,91

6 tháng

6,00

   

5,94

5,90

5,80

7 tháng

6,30

     

6,18

6,04

8 tháng

6,40

     

6,27

6,10

9 tháng

6,50

   

6,38

6,35

6,16

10 tháng

6,60

     

6,42

6,22

11 tháng

6,70

     

6,50

6,27

12 tháng

7,30

 

7,16

7,08

7,03

6,75

15 tháng

7,30

   

7,02

6,96

6,63

18 tháng

7,30

 

7,03

6,96

6,91

6,52

24 tháng

7,30

7,05

6,91

6,84

6,79

6,30

36 tháng

7,30

6,82

6,68

6,61

6,57

5,91


Lãi suất USD
Loại tiền gửiLĩnh lãi cuối kỳ (%/năm)Lĩnh lãi hàng năm (%/năm)Lĩnh lãi hàng 6 tháng (%/năm)Lĩnh lãi hàng quý (%/năm)Lĩnh lãi hàng tháng (%/năm)
Không kỳ hạn0
Có kỳ hạn
1 tuần0
2 tuần0
3 tuần0
1 tháng00
2 tháng00
3 tháng000
4 tháng00
5 tháng00
6 tháng0000
7 tháng00
8 tháng00
9 tháng000
10 tháng00
11 tháng00
12 tháng00000
13 tháng00
15 tháng000
18 tháng0000
24 tháng00000
36 tháng00000

Lãi suất Ngoại tệ khác
Loại kỳ hạnLãi suất (%/năm), lĩnh lãi cuối kỳ
EURAUDGBPCADJPYSGD
Không kỳ hạn0,100,100,100,100,000,00
Có kỳ hạn      
1 tháng0,501,500,500,50
2 tháng0,601,500,600,60
3 tháng0,701,500,900,90
6 tháng0,701,500,900,90
9 tháng0,801,501,001,00
12 tháng0,801,501,001,00
13 tháng0,801,50
15 tháng0,801,50
18 tháng0,801,50
24 tháng0,801,50
36 tháng0,801,50
Nguồn: Ngân hàng TMCP Sài Gòn SCB

Ghi chú:

  • Thông tin về lãi suất chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
  • Tham khảo: https://www.scb.com.vn/vie/lai-suat
  • Vui lòng liên hệ điểm giao dịch SCB gần nhất hoặc hotline 1900 6538 để được tư vấn

Vàng thế giới (USD/oz)

1,852.30 -13.70 (-0.74%)
01:51 26/05/2022

Dầu thô thế giới

Dầu thô Giá (USD/thùng)
WTI 110.55 (+0.78) +0.71%
Brent 114.16 (+0.60) +0.53%
Cập nhật: 01:50 26/05/2022

Tỷ giá VietcomBank

Ngoại Tệ Mua vào Bán ra
USD 23,040.00
(0)
23,350.00
(0)
AUD 16,046.70
(+49.75)
16,731.27
(+51.87)
CNY 3,408.43
(-0.40)
3,554.37
(-0.42)
EUR 24,210.26
(-20.35)
25,566.40
(-21.49)
GBP 28,319.17
(+97.24)
29,527.29
(+101.38)
JPY 177.65
(+0.49)
188.08
(+0.52)
KRW 15.88
(+0.02)
19.35
(+0.02)
SGD 16,471.61
(+10.79)
17,174.31
(+11.25)
Cập nhật: 01:50 26/05/2022 <<Chi tiết>>