(GMT+7)   

Giá cao su tại sàn giao dịch

Cập nhật mới nhất lúc: 04:30 29/09/2022
Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
10/22 224.3 -2.6 -1.16 6 246.7 201.9 223.7 224.3 630
11/22 226.4 -2.1 -0.93 4 249 203.8 229.5 226.4 706
12/22 227 -1.6 -0.7 32 249.7 204.3 227.7 227 868
01/23 226 -1.9 -0.84 73 248.6 203.4 228.1 226 969
02/23 226.4 -3.5 -1.55 743 249 203.8 229.5 226.4 5416
Nguồn: giacaphe.com

Giá cao su trực tuyến tại Thượng Hải
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
10/22 12055 25 0.21 74 12060 11980 11980 12030 967
11/22 12085 -40 -0.33 1892 12155 12060 12080 12125 11760
01/23 13260 -40 -0.3 77537 13325 13215 13270 13300 158091
03/23 13170 -55 -0.42 4137 13240 13130 13195 13225 12900
04/23 13140 -60 -0.45 3639 13205 13100 13185 13200 10492
Nguồn: giacaphe.com

Giá cao su STR20 giao dịch tại Thái Lan
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
10/22 149.1 1 0.68 8 149.1 146.6 146.6 148.1 31
11/22 147.5 1 -0.67 20 149 147.5 149 148.5 145
12/22 152.5 1.4 0.93 10 152.5 151.8 151.8 151.1 87
01/23 152.4 1.2 0.79 5 152.4 152.4 152.4 151.2 85
02/23 155.7 2.3 1.5 5 155.7 155.7 155.7 153.4 65
Nguồn: giacaphe.com

Giá cao su RSS3 giao dịch tại Thái Lan
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
10/22 132 2.4 -1.79 424 134.5 132 134.2 134.4 1061
11/22 133.3 1.6 -1.19 2458 134.7 132.8 134.6 134.9 9961
12/22 132.5 2.3 -1.71 3375 134.7 132.4 134.7 134.8 15533
01/23 133.1 1.8 -1.33 1244 134.8 132.7 134.8 134.9 10888
02/23 133.2 1.9 -1.41 892 135.1 132.9 135.1 135.1 6005
Nguồn: giacaphe.com

Vàng thế giới (USD/oz)

1,660.10 +30.90 (+1.86%)
03:59 29/09/2022

Dầu thô thế giới

Dầu thô Giá (USD/thùng)
WTI 82.15 (+3.65) +4.65%
Brent 89.03 (+2.76) +3.20%
Cập nhật: 04:30 29/09/2022

Tỷ giá VietcomBank

Ngoại Tệ Mua vào Bán ra
USD 23,580.00
(+15.00)
23,890.00
(+15.00)
AUD 14,807.48
(-226.53)
15,438.58
(-236.19)
CNY 3,210.33
(-38.28)
3,347.66
(-39.92)
EUR 22,159.16
(-147.87)
23,399.49
(-156.18)
GBP 24,732.36
(-190.19)
25,786.46
(-198.31)
JPY 159.76
(-0.22)
169.13
(-0.23)
KRW 14.23
(-0.20)
17.34
(-0.24)
SGD 16,012.12
(-108.09)
16,694.56
(-112.71)
Cập nhật: 04:30 29/09/2022 <<Chi tiết>>