(GMT+7)   

Giá cao su tại sàn giao dịch

Cập nhật mới nhất lúc: 23:55 25/05/2022
Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/22 250.7 +8.2 +3.27 1 275.7 225.7 250.7 250.7 259
06/22 244.8 -0.9 -0.37 11 269.2 220.4 244.5 244.8 671
07/22 241.0 -0.8 -0.33 12 265.1 216.9 241.3 241.0 841
08/22 243.3 -0.7 -0.29 13 267.6 219.0 243.6 243.3 1033
09/22 244.0 -0.4 -0.16 143 268.4 219.6 243.4 244.0 1624
Nguồn: giacaphe.com

Giá cao su trực tuyến tại Thượng Hải
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
06/22 12865 +35 +0.27 2528 12890 12760 12770 12830 2453
07/22 12960 +20 +0.15 2424 12980 12850 12865 12940 3761
08/22 13070 +40 +0.31 3068 13075 12940 12960 13030 5507
09/22 13145 +45 +0.34 266535 13155 13005 13040 13100 221069
10/22 13210 +50 +0.38 22157 13220 13070 13105 13160 14960
Nguồn: giacaphe.com

Giá cao su STR20 giao dịch tại Thái Lan
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0 0 0 63.35 0
06/14 0 0 0 63.35 0
07/14 0 0 0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 2 75.00 74.20 75 73.1 269
Nguồn: giacaphe.com

Giá cao su RSS3 giao dịch tại Thái Lan
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0 0 0 63.35 0
06/14 0 0 0 63.35 0
07/14 0 0 0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 2 75.00 74.20 75 73.1 269
Nguồn: giacaphe.com

Vàng thế giới (USD/oz)

1,851.50 -14.80 (-0.80%)
01:34 26/05/2022

Dầu thô thế giới

Dầu thô Giá (USD/thùng)
WTI 110.47 (+0.70) +0.64%
Brent 114.11 (+0.55) +0.48%
Cập nhật: 01:35 26/05/2022

Tỷ giá VietcomBank

Ngoại Tệ Mua vào Bán ra
USD 23,040.00
(0)
23,350.00
(0)
AUD 16,046.70
(+49.75)
16,731.27
(+51.87)
CNY 3,408.43
(-0.40)
3,554.37
(-0.42)
EUR 24,210.26
(-20.35)
25,566.40
(-21.49)
GBP 28,319.17
(+97.24)
29,527.29
(+101.38)
JPY 177.65
(+0.49)
188.08
(+0.52)
KRW 15.88
(+0.02)
19.35
(+0.02)
SGD 16,471.61
(+10.79)
17,174.31
(+11.25)
Cập nhật: 01:35 26/05/2022 <<Chi tiết>>