(GMT+7)   

Giá cao su tại sàn giao dịch

Cập nhật mới nhất lúc: 22:00 13/04/2024
Giá cao su RSS3 sàn Tocom (Tokyo - Nhật Bản)
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
04/24 337 0 0% 370.7 34 303.3 -34 20 339 337 402
05/24 326 -3.1 -0.94% 361.4 33 295.8 -33 1 325.5 328.6 678
06/24 322 -2.7 -0.83% 356.8 32 292 -32 1 321.7 324.4 617
07/24 317 -4.1 -1.28% 353.2 32 289 -32 12 319.9 321.1 635
08/24 316 -2 -0.63% 349.8 32 286.2 -32 38 316.6 318 2248
Nguồn: giacaphe.com

Giá cao su tự nhiên sàn SHFE - Thượng Hải
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
05/24 14,500 50 0.35% 14560 110 14430 -20 7301 14430 14450 32606
06/24 14,570 75 0.52% 14625 130 14515 20 264 14545 14495 853
07/24 14,660 100 0.69% 14700 140 14580 20 123 14630 14560 498
08/24 14,720 95 0.65% 14740 115 14650 25 26 14710 14625 504
09/24 14,760 55 0.37% 14825 120 14690 -15 158261 14725 14705 234154
Nguồn: giacaphe.com

Giá cao su TSR20 sàn SGX - Singapore
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
05/24 153 0.7 -0.46% 154 1 152.2 -1 1707 153 153.3 12639
06/24 153 0.5 -0.33% 154.6 1 152.8 -1 1763 153.5 153.7 19213
07/24 154 0.5 -0.32% 155.5 1 153.2 -1 1806 155.5 154.1 22532
08/24 154 0.5 -0.32% 155.4 1 153.7 -1 721 154.2 154.5 9618
09/24 169 -2.7 -1.57% 169.5 -3 167.5 -5 1478 168.5 172 6064
Nguồn: giacaphe.com

Giá cao su RSS3 giao dịch tại Thái Lan
Nguồn: giacaphe.com

Vàng thế giới (USD/oz)

--

Dầu thô thế giới

Dầu thô Giá (USD/thùng)
WTI 85.66 (+0.64) +0.75%
Brent 90.45 (+0.71) +0.79%
Cập nhật: 21:55 13/04/2024

Tỷ giá VietcomBank

Ngoại Tệ Mua vào Bán ra
USD 24,810.00
(0)
25,180.00
(0)
AUD 15,866.65
(0)
16,541.49
(0)
CNY 3,384.48
(0)
3,528.96
(0)
EUR 26,001.72
(0)
27,428.10
(0)
GBP 30,483.18
(0)
31,779.68
(0)
JPY 158.21
(0)
167.45
(0)
KRW 15.68
(0)
19.01
(0)
SGD 17,955.42
(0)
18,719.09
(0)
Cập nhật: 21:55 13/04/2024 <<Chi tiết>>