(GMT+7)   

Tỷ giá ngoại tệ Ngân hàng Đông Á

Cập nhật mới nhất lúc: 06:25 29/09/2022
Đơn vị: VN Đồng
Ngoại tệ Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK Lịch sử
USD 23,670.00
(+30.00)
23,670.00
(+30.00)
23,920.00
(+30.00)
23,870.00
(+30.00)
AUD 14,980.00
(-270.00)
15,070.00
(-280.00)
15,340.00
(-260.00)
15,300.00
(-260.00)
CAD 17,030.00
(-140.00)
17,130.00
(-140.00)
17,430.00
(-120.00)
17,390.00
(-120.00)
CHF 22,610.00
(0)
23,750.00
(-70.00)
23,080.00
(0)
24,130.00
(-40.00)
EUR 22,470.00
(-210.00)
22,570.00
(-220.00)
22,960.00
(-190.00)
22,910.00
(-190.00)
GBP 25,110.00
(-300.00)
25,220.00
(-300.00)
25,650.00
(-280.00)
25,600.00
(-280.00)
HKD 2,410.00
(0)
2,900.00
(0)
2,920.00
(0)
3,060.00
(0)
JPY 161.70
(0)
163.30
(-0.10)
166.20
(+0.10)
165.70
(+0.10)
NZD - 13,190.00
(-270.00)
- 13,520.00
(-250.00)
SGD 16,170.00
(-120.00)
16,320.00
(-120.00)
16,590.00
(-100.00)
16,570.00
(-100.00)
THB 560.00
(0)
610.00
(0)
640.00
(0)
630.00
(0)
Nguồn: Ngân Hàng TMCP Đông Á
Lần cuối cập nhật: 23:55 28/09/2022

Vàng thế giới (USD/oz)

1,657.40 -2.70 (-0.16%)
06:27 29/09/2022

Dầu thô thế giới

Dầu thô Giá (USD/thùng)
WTI 81.77 (-0.38) -0.46%
Brent 89.32 (+3.05) +3.54%
Cập nhật: 06:25 29/09/2022

Tỷ giá VietcomBank

Ngoại Tệ Mua vào Bán ra
USD 23,580.00
(+15.00)
23,890.00
(+15.00)
AUD 14,807.48
(-226.53)
15,438.58
(-236.19)
CNY 3,210.33
(-38.28)
3,347.66
(-39.92)
EUR 22,159.16
(-147.87)
23,399.49
(-156.18)
GBP 24,732.36
(-190.19)
25,786.46
(-198.31)
JPY 159.76
(-0.22)
169.13
(-0.23)
KRW 14.23
(-0.20)
17.34
(-0.24)
SGD 16,012.12
(-108.09)
16,694.56
(-112.71)
Cập nhật: 06:25 29/09/2022 <<Chi tiết>>