(GMT+7)   

Tỷ giá ngoại tệ Ngân hàng Á Châu ACB

Cập nhật mới nhất lúc: 04:50 29/09/2022
Đơn vị: VN Đồng
Ngoại tệ Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK Lịch sử
USD(50,100) 23,600.00
(+30.00)
23,680.00
(+30.00)
23,900.00
(0)
23,880.00
(+30.00)
USD(1,2) 22,750.00
(+100.00)
- - -
USD(5,10,20) 23,300.00
(0)
- - -
JPY 162.00
(-0.13)
162.81
(-0.13)
166.11
(-0.14)
166.11
(-0.14)
EUR 22,428.00
(-147.00)
22,518.00
(-147.00)
22,975.00
(-151.00)
22,975.00
(-151.00)
CHF - 23,673.00
(-53.00)
- 24,153.00
(-55.00)
GBP - 25,190.00
(-226.00)
- 25,701.00
(-231.00)
AUD 14,915.00
(-215.00)
15,013.00
(-216.00)
15,379.00
(-221.00)
15,379.00
(-221.00)
SGD 16,158.00
(-120.00)
16,264.00
(-121.00)
16,594.00
(-124.00)
16,594.00
(-124.00)
CAD 16,970.00
(-102.00)
17,072.00
(-103.00)
17,418.00
(-106.00)
17,418.00
(-106.00)
HKD - 3,072.00 - 3,072.00
(0)
THB - 617.00
(-4.00)
- 637.00
(-4.00)
KRW - 16.66
(+0.03)
- 17.19
(+0.03)
TWD (TaiwanDollar) - 776.86
(+776.86)
- 776.86
(+2.61)
NZD - 13,157.00
(-241.00)
- 13,478.00
(-247.00)
Nguồn: Ngân hàng Á Châu (ACB)
Lần cuối cập nhật: 16:35 28/09/2022

Vàng thế giới (USD/oz)

1,660.10 +30.90 (+1.86%)
03:59 29/09/2022

Dầu thô thế giới

Dầu thô Giá (USD/thùng)
WTI -- (--)
Brent -- (--)
Cập nhật: 04:50 29/09/2022

Tỷ giá VietcomBank

Ngoại Tệ Mua vào Bán ra
USD 23,580.00
(+15.00)
23,890.00
(+15.00)
AUD 14,807.48
(-226.53)
15,438.58
(-236.19)
CNY 3,210.33
(-38.28)
3,347.66
(-39.92)
EUR 22,159.16
(-147.87)
23,399.49
(-156.18)
GBP 24,732.36
(-190.19)
25,786.46
(-198.31)
JPY 159.76
(-0.22)
169.13
(-0.23)
KRW 14.23
(-0.20)
17.34
(-0.24)
SGD 16,012.12
(-108.09)
16,694.56
(-112.71)
Cập nhật: 04:50 29/09/2022 <<Chi tiết>>