(GMT+7)   

Tỷ giá ngoại tệ Ngân hàng SCB

Cập nhật mới nhất lúc: 05:05 29/09/2022
Đơn vị: VN Đồng
Ngoại tệ Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK Lịch sử
USD 23,610.00
(+30.00)
23,680.00
(+30.00)
23,880.00
(+30.00)
24,000.00
(+20.00)
USD[5-20] 23,650.00
(+30.00)
23,680.00
(+30.00)
23,880.00
(+30.00)
24,000.00
(+20.00)
USD[50-100] 23,680.00
(+30.00)
23,680.00
(+30.00)
23,880.00
(+30.00)
24,000.00
(+20.00)
EUR 22,280.00
(-190.00)
22,350.00
(-190.00)
23,040.00
(-170.00)
23,140.00
(-170.00)
GBP 24,930.00
(-300.00)
25,030.00
(-300.00)
25,700.00
(-280.00)
25,800.00
(-280.00)
JPY 161.30
(-0.30)
162.30
(-0.30)
167.20
(-0.20)
168.20
(-0.20)
CAD 16,890.00
(-160.00)
16,990.00
(-160.00)
17,510.00
(-160.00)
17,610.00
(-160.00)
AUD 14,870.00
(-240.00)
14,950.00
(-250.00)
15,500.00
(-250.00)
15,600.00
(-250.00)
SGD 16,180.00
(-130.00)
16,250.00
(-130.00)
16,730.00
(-140.00)
16,950.00
(-140.00)
NZD - 12,980.00
(-270.00)
13,620.00
(-260.00)
-
KRW - 16.60
(0)
19.20
(0)
-
Nguồn: Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn
Lần cuối cập nhật: 16:45 28/09/2022

Vàng thế giới (USD/oz)

1,659.60 -0.70 (-0.04%)
05:07 29/09/2022

Dầu thô thế giới

Dầu thô Giá (USD/thùng)
WTI 82.15 (+3.65) +4.65%
Brent 89.27 (+3.00) +3.48%
Cập nhật: 05:05 29/09/2022

Tỷ giá VietcomBank

Ngoại Tệ Mua vào Bán ra
USD 23,580.00
(+15.00)
23,890.00
(+15.00)
AUD 14,807.48
(-226.53)
15,438.58
(-236.19)
CNY 3,210.33
(-38.28)
3,347.66
(-39.92)
EUR 22,159.16
(-147.87)
23,399.49
(-156.18)
GBP 24,732.36
(-190.19)
25,786.46
(-198.31)
JPY 159.76
(-0.22)
169.13
(-0.23)
KRW 14.23
(-0.20)
17.34
(-0.24)
SGD 16,012.12
(-108.09)
16,694.56
(-112.71)
Cập nhật: 05:05 29/09/2022 <<Chi tiết>>