(GMT+7)   

Tỷ giá ngoại tệ Ngân hàng SCB

Cập nhật mới nhất lúc: 02:15 26/05/2022
Đơn vị: VN Đồng
Ngoại tệ Mua TM Mua CK Bán TM Bán CK Lịch sử
USD 23,050.00
(-10.00)
23,120.00
(-10.00)
23,320.00
(-10.00)
23,600.00
(0)
USD[5-20] 23,090.00
(-10.00)
23,120.00
(-10.00)
23,320.00
(-10.00)
23,600.00
(0)
USD[50-100] 23,120.00
(-10.00)
23,120.00
(-10.00)
23,320.00
(-10.00)
23,600.00
(0)
EUR 24,390.00
(-110.00)
24,460.00
(-110.00)
25,110.00
(-130.00)
25,110.00
(-130.00)
GBP 28,650.00
(+30.00)
28,770.00
(+40.00)
29,410.00
(+30.00)
29,410.00
(+30.00)
JPY 179.40
(+0.40)
180.50
(+0.40)
185.90
(+0.30)
185.90
(+0.30)
CAD 17,760.00
(-80.00)
17,860.00
(-80.00)
18,380.00
(-90.00)
18,380.00
(-90.00)
AUD 16,140.00
(+10.00)
16,230.00
(+10.00)
16,760.00
(0)
16,760.00
(0)
SGD 16,640.00
(-20.00)
16,710.00
(-20.00)
17,180.00
(-30.00)
17,330.00
(-30.00)
NZD - 14,750.00
(+80.00)
15,350.00
(+80.00)
-
KRW - 18.40
(0)
19.90
(-0.10)
-
Nguồn: Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn
Lần cuối cập nhật: 16:05 25/05/2022

Vàng thế giới (USD/oz)

1,854.50 -12.30 (-0.66%)
02:17 26/05/2022

Dầu thô thế giới

Dầu thô Giá (USD/thùng)
WTI 110.73 (+0.96) +0.87%
Brent 114.31 (+0.75) +0.66%
Cập nhật: 02:15 26/05/2022

Tỷ giá VietcomBank

Ngoại Tệ Mua vào Bán ra
USD 23,040.00
(0)
23,350.00
(0)
AUD 16,046.70
(+49.75)
16,731.27
(+51.87)
CNY 3,408.43
(-0.40)
3,554.37
(-0.42)
EUR 24,210.26
(-20.35)
25,566.40
(-21.49)
GBP 28,319.17
(+97.24)
29,527.29
(+101.38)
JPY 177.65
(+0.49)
188.08
(+0.52)
KRW 15.88
(+0.02)
19.35
(+0.02)
SGD 16,471.61
(+10.79)
17,174.31
(+11.25)
Cập nhật: 02:15 26/05/2022 <<Chi tiết>>